Phép dịch "cuisant" thành Tiếng Việt

cay, rát, cay đắng là các bản dịch hàng đầu của "cuisant" thành Tiếng Việt.

cuisant adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cay

    adjective
  • rát

  • cay đắng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cay độc
    • chua xót
    • da diết
    • dễ nấu chín
    • sâu cay
    • thấm thía
    • đau rát bị bỏng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cuisant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cuisant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cuisant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch