Phép dịch "cuisant" thành Tiếng Việt
cay, rát, cay đắng là các bản dịch hàng đầu của "cuisant" thành Tiếng Việt.
cuisant
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
cay
adjective -
rát
-
cay đắng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cay độc
- chua xót
- da diết
- dễ nấu chín
- sâu cay
- thấm thía
- đau rát bị bỏng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cuisant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cuisant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chín · hỏng · nung · nấu · nấu chín · sạt nghiệp · ấm
-
đất nung
-
đồ
-
gạch mộc
-
chín nhừ
-
cơm nếp
-
thổi
-
rét buốt
Thêm ví dụ
Thêm