Phép dịch "cuissot" thành Tiếng Việt

đùi, mảnh giáp che đùi, đùi thịt thú săn là các bản dịch hàng đầu của "cuissot" thành Tiếng Việt.

cuissot noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đùi

  • mảnh giáp che đùi

    (sử học) mảnh giáp che đùi

  • đùi thịt thú săn

    đùi thịt thú săn (thú săn lớn như hươu, nai, lợn rừng)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cuissot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cuissot"

Thêm

Bản dịch "cuissot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch