Phép dịch "crasse" thành Tiếng Việt
ghét, cứt sắt, cáu là các bản dịch hàng đầu của "crasse" thành Tiếng Việt.
crasse
adjective
noun
verb
masculine
feminine
ngữ pháp
-
ghét
noun -
cứt sắt
(kỹ thuật) xỉ; cứt sắt
-
cáu
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- xỉ
- sự dốt đặc
- vố chơi xỏ
- rác bẩn
- rác rưởi
- đồ bẩn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " crasse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "crasse" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chơi đểu
Thêm ví dụ
Thêm