Phép dịch "crash" thành Tiếng Việt

crash noun masculine ngữ pháp

Lorsque deux objets impactent avec force l'un sur l'autre. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự hạ cánh ngoài sân bay

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crash " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "crash" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch