Phép dịch "craqueler" thành Tiếng Việt

làm nứt rạn, làm rạn men là các bản dịch hàng đầu của "craqueler" thành Tiếng Việt.

craqueler verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • làm nứt rạn

  • làm rạn men

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " craqueler " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "craqueler" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "craqueler" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch