Phép dịch "craqueler" thành Tiếng Việt
làm nứt rạn, làm rạn men là các bản dịch hàng đầu của "craqueler" thành Tiếng Việt.
craqueler
verb
ngữ pháp
-
làm nứt rạn
-
làm rạn men
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " craqueler " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "craqueler" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
da rạn · giập · rạn · vện
-
nẻ
-
da rạn · men rạn
-
nẻ
Thêm ví dụ
Thêm