Phép dịch "craque" thành Tiếng Việt
chuyện bịa, điều bịa đặt, lời nói dối là các bản dịch hàng đầu của "craque" thành Tiếng Việt.
craque
verb
noun
feminine
Propos contraire à la vérité, tenu pour tromper.
-
chuyện bịa
(thông tục) chuyện bịa, điều bịa đặt
-
điều bịa đặt
(thông tục) chuyện bịa, điều bịa đặt
-
lời nói dối
Propos contraire à la vérité, tenu pour tromper.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " craque " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "craque" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gãy răng rắc · kêu rắc · lung lay · làm rách · làm vỡ · nứt · phung phí · quẹt · rào rạo · rách ra · rắc · suy sụp · thất bại · toác ra · vỡ ra
-
kêu rắc
-
đầy ắp
-
tao bẻ
-
rách ra
-
Crack
-
gãy răng rắc · kêu rắc · lung lay · làm rách · làm vỡ · nứt · phung phí · quẹt · rào rạo · rách ra · rắc · suy sụp · thất bại · toác ra · vỡ ra
Thêm ví dụ
Thêm