Phép dịch "crachement" thành Tiếng Việt

sự khạc, sự nhả ra, sự nhổ là các bản dịch hàng đầu của "crachement" thành Tiếng Việt.

crachement noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự khạc

  • sự nhả ra

    sự phụt ra, sự phun ra, sự nhả ra (hơi ... )

  • sự nhổ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự phun ra
    • sự phụt ra
    • tiếng ọc ọc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crachement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "crachement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch