Phép dịch "crachat" thành Tiếng Việt

đờm, huân chương, nước bọt là các bản dịch hàng đầu của "crachat" thành Tiếng Việt.

crachat noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đờm

    noun
  • huân chương

    noun

    (nghĩa bóng, thân mật) huân chương

  • nước bọt

    noun

    Et tout ce que j'ai pu sortir de lui c'est du charabia et occasionnellement un crachat au visage.

    Và tất cả những gì tôi thu được là mấy từ lảm nhảm và nhiều bãi nước bọt vào mặt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crachat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "crachat" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "crachat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch