Phép dịch "coupler" thành Tiếng Việt
nối, mắc, ghép đôi là các bản dịch hàng đầu của "coupler" thành Tiếng Việt.
coupler
verb
ngữ pháp
-
nối
verb(điện học) mắc, nối
-
mắc
adjective(điện học) mắc, nối
-
ghép đôi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phủ
- buộc thành cặp
- cặp đôi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coupler " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "coupler" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
uyên ương
-
cặp · hối lỗi · lứa đôi · ngẫu lực · rẻ sườn · tỏ ra hối hận · đôi · đôi lứa
Thêm ví dụ
Thêm