Phép dịch "convulsion" thành Tiếng Việt

biến động, sự co giật, sự giật giật là các bản dịch hàng đầu của "convulsion" thành Tiếng Việt.

convulsion noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • biến động

  • sự co giật

    (y học) sự co giật

  • sự giật giật

  • sự run giật

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " convulsion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "convulsion" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "convulsion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch