Phép dịch "cookie" thành Tiếng Việt

cookie, bánh quy là các bản dịch hàng đầu của "cookie" thành Tiếng Việt.

cookie noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cookie

    Conserve une trace de tous les cookies dans le systèmeComment

    Theo dõi các tập tin cookie trong hệ thống. Comment

  • bánh quy

    noun

    bánh ngọt tây

    Envoie l'un de ces super cookies emballés en forme de cercueil.

    Gửi tặng cái bánh quy khổng lồ hình cái quan tài đi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cookie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cookie" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cookie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch