Phép dịch "contre-indication" thành Tiếng Việt

phản chỉ định là bản dịch của "contre-indication" thành Tiếng Việt.

contre-indication noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • phản chỉ định

    (y học) phản chỉ định

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " contre-indication " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "contre-indication" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch