Phép dịch "contre-feu" thành Tiếng Việt
lửa chặn, tấm lát mặt sau là các bản dịch hàng đầu của "contre-feu" thành Tiếng Việt.
contre-feu
noun
masculine
-
lửa chặn
lửa chặn (để ngăn rừng cháy lan ra)
-
tấm lát mặt sau
tấm lát mặt sau (lò sưởi)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " contre-feu " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm