Phép dịch "concubin" thành Tiếng Việt

concubin noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • người có vợ không cưới xin

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " concubin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "concubin" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "concubin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch