Phép dịch "concubin" thành Tiếng Việt
concubin
noun
masculine
ngữ pháp
-
người có vợ không cưới xin
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " concubin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "concubin" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bá Vương biệt cơ
-
me tây
-
hầu non
-
nàng hầu · vợ lẻ · đằng la
Thêm ví dụ
Thêm