Phép dịch "concurrence" thành Tiếng Việt
cạnh tranh, sự cạnh tranh, sự gặp nhau là các bản dịch hàng đầu của "concurrence" thành Tiếng Việt.
concurrence
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Condition du marché où un individu ou une entreprise souhaitant acheter ou vendre des biens ou des services a le choix entre plusieurs fournisseurs ou clients.
-
cạnh tranh
adjective verbComme je vous l'ai dit, l'innovation est le fruit de la concurrence.
Tôi đã nói với cậu, Adam, sự cạnh tranh thúc đẩy sự sáng tạo.
-
sự cạnh tranh
Comme je vous l'ai dit, l'innovation est le fruit de la concurrence.
Tôi đã nói với cậu, Adam, sự cạnh tranh thúc đẩy sự sáng tạo.
-
sự gặp nhau
(từ cũ, nghĩa cũ) sự gặp nhau
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Cạnh tranh
- Tương tranh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " concurrence " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "concurrence" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đua
-
ganh gổ
-
cạnh tranh · ganh · ganh đua · tranh đua
-
cạnh tranh
Thêm ví dụ
Thêm