Phép dịch "conclure" thành Tiếng Việt
kết thúc, kết luận, quyết định là các bản dịch hàng đầu của "conclure" thành Tiếng Việt.
conclure
verb
ngữ pháp
Tirer une conséquence, inférer une chose d’une autre. [..]
-
kết thúc
nounMener quelque chose à sa fin, à sa conclusion.
Décidez de la manière dont vous allez conclure la leçon.
Quyết định cách thức kết thúc bài học.
-
kết luận
verbDonc, je voudrais conclure avec ces quelques derniers points.
Vì vậy tôi muốn kết luận với chỉ vài điểm.
-
quyết định
verbTiberius va conclure notre affaire.
Tiberius sẽ quyết định hết thương vụ này.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kết
- cho bằng chứng
- chứng tỏ
- kí kết
- ký kết
- hoàn thành
- làm xong
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " conclure " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "conclure" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chứng tỏ · xác chứng
-
giao hoà
-
giao hôn
-
ngã ngũ
Thêm ví dụ
Thêm