Phép dịch "conciliabule" thành Tiếng Việt

cuộc họp bí mật là bản dịch của "conciliabule" thành Tiếng Việt.

conciliabule noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cuộc họp bí mật

    cuộc họp bí mật (để âm mưu chuyện gì)

  • cuộc trò chuyện thủ thỉ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conciliabule " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "conciliabule" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch