Phép dịch "conciliation" thành Tiếng Việt

sự hòa giải là bản dịch của "conciliation" thành Tiếng Việt.

conciliation noun feminine ngữ pháp

Mode amiable de règlement des différends dans lequel une personne neutre rencontre les parties et explore avec elles les moyens de régler le différend.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự hòa giải

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conciliation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "conciliation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "conciliation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch