Phép dịch "compositeur" thành Tiếng Việt

nhà soạn nhạc, thợ sắp chữ, Nhà soạn nhạc là các bản dịch hàng đầu của "compositeur" thành Tiếng Việt.

compositeur noun masculine ngữ pháp

Artiste de sexe masculin qui crée des œuvres musicales. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nhà soạn nhạc

    noun

    Prenez les compositeurs classiques, les meilleurs des meilleurs.

    Hãy nhìn các nhà soạn nhạc cổ điển, những người giỏi nhất .

  • thợ sắp chữ

    (ngành in) thợ sắp chữ

  • Nhà soạn nhạc

    personne qui compose de la musique

    Prenez les compositeurs classiques, les meilleurs des meilleurs.

    Hãy nhìn các nhà soạn nhạc cổ điển, những người giỏi nhất .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " compositeur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Compositeur
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Nhà soạn nhạc

    Prenez les compositeurs classiques, les meilleurs des meilleurs.

    Hãy nhìn các nhà soạn nhạc cổ điển, những người giỏi nhất .

Hình ảnh có "compositeur"

Các cụm từ tương tự như "compositeur" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "compositeur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch