Phép dịch "auteur-compositeur" thành Tiếng Việt

Người viết bài hát, người viết bài hát là các bản dịch hàng đầu của "auteur-compositeur" thành Tiếng Việt.

auteur-compositeur noun masculine ngữ pháp

auteur et compositeur de chansons

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Người viết bài hát

    auteur du texte et compositeur de la musique de chansons

  • người viết bài hát

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " auteur-compositeur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "auteur-compositeur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch