Phép dịch "combinatoire" thành Tiếng Việt

tổng hợp, Toán học tổ hợp là các bản dịch hàng đầu của "combinatoire" thành Tiếng Việt.

combinatoire adjective noun masculine feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tổng hợp

  • Toán học tổ hợp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " combinatoire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "combinatoire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch