Phép dịch "combinée" thành Tiếng Việt
kết hợp, máy liên hợp, môn liên hợp là các bản dịch hàng đầu của "combinée" thành Tiếng Việt.
combinée
adjective
ngữ pháp
-
kết hợp
verbEt ça, combiné au son, vous a plongés dans un sommeil profond.
Và thứ đó, kết hợp với âm thanh, đưa bạn vào một mô hình alpha.
-
máy liên hợp
(kỹ thuật) máy liên hợp
-
môn liên hợp
(thể dục thể thao) môn liên hợp
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phối hợp
- áo nịt liên hợp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " combinée " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "combinée" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mưu mô · thủ đoạn
-
hiệp đồng · kết hợp · máy liên hợp · môn liên hợp · phối hợp · áo nịt liên hợp
-
Thuốc tránh thai
-
lập mưu · trù mưu
-
hóa hợp · hợp · kết hợp · nối · phối hợp · trù · trù hoạch · trù liệu · trù tính · tính liệu · tính toan · tổ hợp
-
trù mưu
-
trù mưu
-
hóa hợp · hợp · kết hợp · nối · phối hợp · trù · trù hoạch · trù liệu · trù tính · tính liệu · tính toan · tổ hợp
Thêm ví dụ
Thêm