Phép dịch "coma" thành Tiếng Việt
hôn mê, coma, sự hôn mê là các bản dịch hàng đầu của "coma" thành Tiếng Việt.
coma
noun
masculine
ngữ pháp
Aberration optique dans un téléscope astronomique qui donne un évasement en V à l'image d'une étoile. [..]
-
hôn mê
nounC'est de ta faute si mon fils est dans le coma!
Con trai tao hôn mê đều là do lỗi của mày!
-
coma
(vật lý học) coma
-
sự hôn mê
(y học) sự hôn mê
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Hôn mê
- Đầu sao chổi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coma " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm