Phép dịch "colyi" thành Tiếng Việt

chuỗi hạt là bản dịch của "colyi" thành Tiếng Việt.

colyi

Bijou qui se porte autour du cou.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chuỗi hạt

    noun

    Bijou qui se porte autour du cou.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " colyi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "colyi"

Thêm

Bản dịch "colyi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch