Phép dịch "coloration" thành Tiếng Việt
màu, màu sắc, sự nhuộm là các bản dịch hàng đầu của "coloration" thành Tiếng Việt.
coloration
noun
feminine
ngữ pháp
-
màu
nounD'après la coloration des contusions, les tortures ont duré plusieurs jours.
Từ màu vết bầm, tra tấn diễn ra trong nhiều ngày.
-
màu sắc
noun -
sự nhuộm
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự nhuộm màu
- sự tô màu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coloration " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "coloration" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tô màu đồ thị
Thêm ví dụ
Thêm