Phép dịch "colombin" thành Tiếng Việt

màu cổ bồ câu, tím đỏ, cứt là các bản dịch hàng đầu của "colombin" thành Tiếng Việt.

colombin noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • màu cổ bồ câu

    (có) màu cổ bồ câu, tím đỏ

  • tím đỏ

    (có) màu cổ bồ câu, tím đỏ

  • cứt

    interjection noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " colombin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "colombin" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "colombin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch