Phép dịch "colombophile" thành Tiếng Việt
colombophile
noun
-
người nuôi bồ câu đưa thư
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " colombophile " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm