Phép dịch "colombophile" thành Tiếng Việt

colombophile noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • người nuôi bồ câu đưa thư

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " colombophile " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "colombophile" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch