Phép dịch "coiffeuse" thành Tiếng Việt
bàn trang điểm, thợ cắt tóc, thợ cắt tóc nữ là các bản dịch hàng đầu của "coiffeuse" thành Tiếng Việt.
coiffeuse
noun
feminine
ngữ pháp
femme qui coiffe [..]
-
bàn trang điểm
bàn trang điểm (của phụ nữ) [..]
J'ai une excellente crème. Sur ma coiffeuse.
Tôi có thuốc bôi rất hay trên bàn trang điểm của tôi.
-
thợ cắt tóc
Le coiffeur du coin avait temporairement besoin d’un coup de main.
Người thợ cắt tóc ở Steinach cần một phụ việc tạm thời tại cửa hiệu.
-
thợ cắt tóc nữ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coiffeuse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "coiffeuse"
Thêm ví dụ
Thêm