Phép dịch "coiffeur" thành Tiếng Việt

thợ cắt tóc, thợ cạo, thợ ngôi là các bản dịch hàng đầu của "coiffeur" thành Tiếng Việt.

coiffeur noun masculine ngữ pháp

Personne dont le métier est de couper et coiffer les cheveux, et éventuellement la barbe [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thợ cắt tóc

    Le coiffeur du coin avait temporairement besoin d’un coup de main.

    Người thợ cắt tóc ở Steinach cần một phụ việc tạm thời tại cửa hiệu.

  • thợ cạo

    noun

    Est-ce que tu es en train de me dire que j'ai l'air d'un coiffeur?

    Bộ cô nói tôi trông giống một thợ cạo hả?

  • thợ ngôi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thợ uốn tóc
    • thợ cắt tóc nữ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coiffeur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "coiffeur"

Các cụm từ tương tự như "coiffeur" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bàn trang điểm · thợ cắt tóc · thợ cắt tóc nữ
Thêm

Bản dịch "coiffeur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch