Phép dịch "code-barre" thành Tiếng Việt
mã vạch là bản dịch của "code-barre" thành Tiếng Việt.
code-barre
noun
masculine
-
mã vạch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " code-barre " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "code-barre" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mã vạch
-
Hội đồng mã sản phẩm thống nhất châu Âu
-
Máy quét mã vạch
-
mã vạch
-
Máy in mã vạch
-
Hội đồng mã sản phẩm thống nhất châu Âu
Thêm ví dụ
Thêm