Phép dịch "code secret" thành Tiếng Việt
mật mã là bản dịch của "code secret" thành Tiếng Việt.
code secret
-
mật mã
nounOn pourrait affirmer tout autant que certains livres profanes contiennent aussi un supposé code secret.
Người ta cũng có thể tuyên bố những sách thế tục nào đó có chứa một mật mã.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " code secret " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm