Phép dịch "code secret" thành Tiếng Việt

mật mã là bản dịch của "code secret" thành Tiếng Việt.

code secret
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • mật mã

    noun

    On pourrait affirmer tout autant que certains livres profanes contiennent aussi un supposé code secret.

    Người ta cũng có thể tuyên bố những sách thế tục nào đó có chứa một mật mã.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " code secret " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "code secret" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch