Phép dịch "clignement" thành Tiếng Việt
sự nheo, sự nháy, sự nhấp nháy là các bản dịch hàng đầu của "clignement" thành Tiếng Việt.
clignement
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự nheo
sự nheo (mắt)
-
sự nháy
sự nháy (mắt)
-
sự nhấp nháy
sự nhấp nháy (ánh sáng)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " clignement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm