Phép dịch "Clignotement" thành Tiếng Việt

Nhoáng lên, sự hấp háy, sự nháy là các bản dịch hàng đầu của "Clignotement" thành Tiếng Việt.

Clignotement
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Nhoáng lên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Clignotement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

clignotement noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự hấp háy

  • sự nháy

  • sự nhấp nháy

Thêm

Bản dịch "Clignotement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch