Phép dịch "client" thành Tiếng Việt

khách, khách hàng, bạn hàng là các bản dịch hàng đầu của "client" thành Tiếng Việt.

client noun masculine ngữ pháp

Application ou système qui accède à travers un réseau à un service distant sur un autre système informatique appelé serveur. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • khách

    noun

    C'est pour ça que vous quittez vos clients?

    Tại sao không bao giờ ở lại với khách hàng của anh?

  • khách hàng

    noun

    C'est pour ça que vous quittez vos clients?

    Tại sao không bao giờ ở lại với khách hàng của anh?

  • bạn hàng

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lệ dân
    • người được che chở
    • thân chủ
    • Khách hàng
    • chương trình khách
    • người khách
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " client " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "client"

Các cụm từ tương tự như "client" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "client" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch