Phép dịch "clerc" thành Tiếng Việt

nhà học giả, nhà trí thức, thư ký là các bản dịch hàng đầu của "clerc" thành Tiếng Việt.

clerc noun masculine ngữ pháp

Membre du clergé d'une religion, instruit et ordonné prêtre, prédicateur ou une autre profession religieuse.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nhà học giả

  • nhà trí thức

  • thư ký

    noun

    thư ký (ở phòng luật sư ... ) [..]

    Je suis clerc depuis seulement 12 ans.

    Tôi đã làm thư ký được 12 năm.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thầy tu
    • tăng lữ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " clerc " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "clerc" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "clerc" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch