Phép dịch "clepsydre" thành Tiếng Việt

khắc lậu, đồng hồ nước, Đồng hồ nước là các bản dịch hàng đầu của "clepsydre" thành Tiếng Việt.

clepsydre noun feminine ngữ pháp

Dispositif permettant de mesurer le temps en laissant l'eau couler régulièrement d'un conteneur à travers une petit ouverture.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • khắc lậu

  • đồng hồ nước

    (từ cũ, nghĩa cũ) đồng hồ nước [..]

    Comment fonctionnait la clepsydre ?

    Đồng hồ nước hoạt động như thế nào?

  • Đồng hồ nước

    instrument à eau

    Comment fonctionnait la clepsydre ?

    Đồng hồ nước hoạt động như thế nào?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " clepsydre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "clepsydre"

Thêm

Bản dịch "clepsydre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch