Phép dịch "clause" thành Tiếng Việt

điều khoản, khoản, điều là các bản dịch hàng đầu của "clause" thành Tiếng Việt.

clause noun feminine ngữ pháp

disposition (contrat) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • điều khoản

    Le repentir est la clause échappatoire pour tout cela.

    Sự hối cải là điều khoản khắc phục sự phạm giới và cái chết.

  • khoản

    noun

    Le repentir est la clause échappatoire pour tout cela.

    Sự hối cải là điều khoản khắc phục sự phạm giới và cái chết.

  • điều

    noun

    Le repentir est la clause échappatoire pour tout cela.

    Sự hối cải là điều khoản khắc phục sự phạm giới và cái chết.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " clause " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "clause" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "clause" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch