Phép dịch "claveau" thành Tiếng Việt

mủ đậu cừu, đá xây cuốn, đậu cừu là các bản dịch hàng đầu của "claveau" thành Tiếng Việt.

claveau noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • mủ đậu cừu

    (thú y học) mủ đậu cừu; đậu cừu

  • đá xây cuốn

    (kiến trúc) đá xây cuốn

  • đậu cừu

    (thú y học) mủ đậu cừu; đậu cừu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " claveau " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "claveau" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch