Phép dịch "clarification" thành Tiếng Việt
sự lọc trong là bản dịch của "clarification" thành Tiếng Việt.
clarification
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự lọc trong
-
sự làm cho sáng sủa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " clarification " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm