Phép dịch "classe" thành Tiếng Việt
lớp, giai cấp, hạng là các bản dịch hàng đầu của "classe" thành Tiếng Việt.
classe
noun
feminine
ngữ pháp
groupe [..]
-
lớp
nounbậc phân loại [..]
La classe était trop grande alors nous nous sommes séparés en deux groupes plus petits.
Lớp học quá đông nên chúng tôi chia ra thành hai nhóm nhỏ hơn.
-
giai cấp
nounOn voit maintenant la création d'une classe de personnes inutiles.
Bây giờ, chúng ta thấy việc tạo ra một giai cấp lớn những con người vô dụng.
-
hạng
nounOù exactement devient-on un citoyen de seconde classe ?
Chính xác là ở đâu thì một người sẽ trở thành công dân hạng hai?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lớp học
- loại
- vai
- buổi học
- giá trị
- lớp lính
- tầng lớp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " classe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "classe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bộ nhận diện lớp
-
ấu học
-
giai cấp
-
mô đun lớp
-
đình cứu
-
cầm
-
phân thứ lớp
-
siêu giai cấp
Thêm ví dụ
Thêm