Phép dịch "claie" thành Tiếng Việt

vỉ, lưới mắt cáo, phên mắt cáo là các bản dịch hàng đầu của "claie" thành Tiếng Việt.

claie noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • vỉ

    noun
  • lưới mắt cáo

  • phên mắt cáo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " claie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "claie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch