Phép dịch "claire" thành Tiếng Việt

thưa, rõ ràng, sáng suốt là các bản dịch hàng đầu của "claire" thành Tiếng Việt.

claire adjective verb noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thưa

    Je comprends, mais pour Claire?

    Tôi hiểu thưa ngài, nhưng Claire thì sao?

  • rõ ràng

    adjective

    Avec le temps, des disciplines qui étaient difficiles sont devenues plus claires, même l’anglais.

    Với thời gian, những môn học khó trở nên rõ ràng hơn— cả tiếng Anh.

  • sáng suốt

    adjective

    J'ai besoin de ton esprit génial, clair et conscient

    Tôi cần bộ óc siêu việt của anh tỉnh táo và sáng suốt.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sáng
    • trong
    • loãng
    • chỗ dệt nhảy sợi
    • chỗ quang
    • chỗ sáng
    • chỗ sờn
    • hiển nhiên
    • không dày
    • minh bạch
    • màu nhạt
    • sáng loáng
    • sáng sủa
    • đám sáng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " claire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Claire proper
+ Thêm

"Claire" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Claire trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "claire" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chiền chiền · chẻ hoe · chỗ dệt nhảy sợi · chỗ quang · chỗ sáng · chỗ sờn · hiển minh · hiển nhiên · không dày · loãng · lạt · minh · minh bạch · màu nhạt · nhạt · nhất · quang · quang quẻ · rõ · rõ ràng · sáng · sáng loáng · sáng suốt · sáng sủa · thanh · thưa · trong · trong sáng · tỏ · đám sáng
  • rừng gỗ
  • tinh tường
  • thuật vẽ sáng tối · ánh sáng lờ mờ
  • trong trẻo
  • hửng
  • hiểu biết · sáng mắt
  • thanh thuỷ
Thêm

Bản dịch "claire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch