Phép dịch "chenet" thành Tiếng Việt

thanh gác củi là bản dịch của "chenet" thành Tiếng Việt.

chenet noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thanh gác củi

    thanh gác củi (trong lò)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chenet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chenet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch