Phép dịch "chenille" thành Tiếng Việt

sâu, sâu róm, sâu bướm là các bản dịch hàng đầu của "chenille" thành Tiếng Việt.

chenille noun feminine ngữ pháp

Larve de papillon [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sâu

    adjective noun adverb

    Larve d'un papillon ressemblant à un ver.

    La chenille se transforme en papillon.

    Con sâu lột xác thành con bướm.

  • sâu róm

    noun

    Ces chenilles sont un peu ma marque de commerce.

    Lông mày sâu róm là thương hiệu của bố đấy.

  • sâu bướm

    On en a eu besoin quand le canard a vomi des chenilles.

    Chúng tớ dùng nó cho lũ vịt thả những con sâu bướm vào

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tua lụa
    • xích đi
    • bọ
    • Sâu bướm
    • dây xích
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chenille " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "chenille"

Các cụm từ tương tự như "chenille" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chenille" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch