Phép dịch "chauve" thành Tiếng Việt

hói, trọc, trụi là các bản dịch hàng đầu của "chauve" thành Tiếng Việt.

chauve adjective noun masculine ngữ pháp

Sans cheveux.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hói

    adjective

    Sans doute en fauteuil roulant, chauve, très malade?

    Có lẽ là được đẩy đi bằng xe lăn, đầu hói, bệnh rất nặng?

  • trọc

    adjective

    Ce n'est pas moi qui trahis ces pauvres petits gamins chauves qui meurent.

    Tôi không phải là người phản bội lũ nhóc trọc hấp hối đáng thương.

  • trụi

    Je ne dis pas vous devez être chauve ou quoi que ce soit.

    Tôi không bảo cô phải trần trụi hay già cả.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sói
    • hói đầu
    • người trọc
    • trọc trụi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chauve " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "chauve"

Các cụm từ tương tự như "chauve" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chauve" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch