Phép dịch "chaux" thành Tiếng Việt

vôi, canxi, chanh xanh là các bản dịch hàng đầu của "chaux" thành Tiếng Việt.

chaux noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • vôi

    noun

    Ils creusaient une fosse gigantesque et les y déversaient, saupoudrés de chaux.

    Họ sẽ đào một cái hố khổng lồ... và cho vào đó một vài nắm vôi.

  • canxi

    noun

    (từ cũ, nghĩa cũ) canxi

  • chanh xanh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chaux " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "chaux"

Các cụm từ tương tự như "chaux" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chaux" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch