Phép dịch "chaussant" thành Tiếng Việt

đi vừa chân là bản dịch của "chaussant" thành Tiếng Việt.

chaussant verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đi vừa chân

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chaussant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "chaussant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chaussant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch