Phép dịch "chaume" thành Tiếng Việt
rạ, mái nhà tranh, thân rạ là các bản dịch hàng đầu của "chaume" thành Tiếng Việt.
chaume
noun
masculine
ngữ pháp
-
rạ
Un cottage au toit de chaume
Một ngôi nhà mái rạ
-
mái nhà tranh
(thơ ca) mái nhà tranh
-
thân rạ
(thực vật học) thân rạ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đồng cỏ núi cao
- đồng rạ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chaume " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "chaume" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mái nhà tranh
-
Nhà tranh
-
rơm rạ
Thêm ví dụ
Thêm