Phép dịch "chauffeuse" thành Tiếng Việt

ghế ngồi sưởi, tài xế là các bản dịch hàng đầu của "chauffeuse" thành Tiếng Việt.

chauffeuse noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ghế ngồi sưởi

  • tài xế

    noun

    Je suis un bon chauffeur de taxi.

    Tôi là một tài xế taxi tốt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chauffeuse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "chauffeuse" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • giặc lái · lái xe · người lái · người lái xe · người đốt lò · sốp-phơ · tài · tài xế
  • lái xe taxi
Thêm

Bản dịch "chauffeuse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch