Phép dịch "challengeur" thành Tiếng Việt
challengeur
noun
masculine
ngữ pháp
-
người dự giải luân lưu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " challengeur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm